TRA CỨU KÍCH THƯỚC
Tìm Lốp Xe Theo Kích Thước (Size Mâm)
Lựa chọn đúng thông số lốp xe là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo an toàn, hiệu quả tiêu hao nhiên liệu và độ chuẩn xác của đồng hồ tốc độ.
1. Chọn nhanh theo kích thước đường kính mâm (La-zăng)
Mâm R14
Mâm R15 (Sedan B)
Mâm R16 (Sedan C, MPV)
Mâm R17 (CUV, Sedan D)
Mâm R18 (SUV, Bán tải)
Mâm R19 (SUV hạng sang)
Mâm R20 – R22
Mâm R15 (Sedan B)
Mâm R16 (Sedan C, MPV)
Mâm R17 (CUV, Sedan D)
Mâm R18 (SUV, Bán tải)
Mâm R19 (SUV hạng sang)
Mâm R20 – R22
2. Các kích cỡ lốp phổ biến nhất tại Việt Nam
185/60R15
Vios, Yaris, Swift…
205/55R16
Cerato, Altis, Civic, Elantra…
215/55R17
Camry, Seltos, Creta, HR-V…
225/45R17
Mercedes C-Class, BMW 3, Golf…
225/55R19
Mazda CX-5, CR-V, Tucson…
265/60R18
Ford Ranger, Fortuner, Everest…
3. Hướng dẫn đọc ký hiệu thông số lốp xe (Ví dụ: 205/55R16 91V)
- 205: Độ rộng bề mặt tiếp xúc của lốp (tính bằng milimet – mm).
- 55: Tỉ lệ phần trăm chiều cao của thành lốp so với bề rộng mặt lốp (55% của 205mm).
- R: Cấu trúc lốp Radial (phổ biến cho hầu hết xe du lịch hiện nay).
- 16: Đường kính mâm (la-zăng) vừa vặn với lốp, tính bằng inch.
- 91: Chỉ số tải trọng tối đa của mỗi lốp (91 tương đương 615 kg).
- V: Chỉ số tốc độ tối đa cho phép an toàn (V tương đương 240 km/h).
