TRA CỨU KÍCH THƯỚC

Tìm Lốp Xe Theo Kích Thước (Size Mâm)

Lựa chọn đúng thông số lốp xe là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo an toàn, hiệu quả tiêu hao nhiên liệu và độ chuẩn xác của đồng hồ tốc độ.

1. Chọn nhanh theo kích thước đường kính mâm (La-zăng)

2. Các kích cỡ lốp phổ biến nhất tại Việt Nam

185/60R15

Vios, Yaris, Swift…

Xem các mẫu lốp →

205/55R16

Cerato, Altis, Civic, Elantra…

Xem các mẫu lốp →

215/55R17

Camry, Seltos, Creta, HR-V…

Xem các mẫu lốp →

225/45R17

Mercedes C-Class, BMW 3, Golf…

Xem các mẫu lốp →

225/55R19

Mazda CX-5, CR-V, Tucson…

Xem các mẫu lốp →

265/60R18

Ford Ranger, Fortuner, Everest…

Xem các mẫu lốp →

3. Hướng dẫn đọc ký hiệu thông số lốp xe (Ví dụ: 205/55R16 91V)

  • 205: Độ rộng bề mặt tiếp xúc của lốp (tính bằng milimet – mm).
  • 55: Tỉ lệ phần trăm chiều cao của thành lốp so với bề rộng mặt lốp (55% của 205mm).
  • R: Cấu trúc lốp Radial (phổ biến cho hầu hết xe du lịch hiện nay).
  • 16: Đường kính mâm (la-zăng) vừa vặn với lốp, tính bằng inch.
  • 91: Chỉ số tải trọng tối đa của mỗi lốp (91 tương đương 615 kg).
  • V: Chỉ số tốc độ tối đa cho phép an toàn (V tương đương 240 km/h).